anaclitic depression

anaclitic depression

A baby in a crib shows signs of anaclitic depression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trầm cảm do mất mẹtrẻ sơ sinh: "anaclitic depression" một dạng trầm cảm nghiêm trọng tiến triển ở trẻ nhỏ (thường dưới 1 tuổi) xảy ra khi trẻ bị mất mẹ hoặc người chăm sóc chính không được thay thế bằng một người phù hợp. Tình trạng này có thể dẫn đến suy giảm thể chất tinh thần nếu không được can thiệp kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infant was diagnosed with anaclitic depression after being separated from his mother for several months. (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm do mất mẹ sau khi bị tách khỏi mẹ trong vài tháng.)
    • Anaclitic depression can cause severe developmental delays if left untreated. (Trầm cảm do mất mẹ có thể gây ra chậm phát triển nghiêm trọng nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from anaclitic depression": bị mắc chứng trầm cảm do mất mẹ.
    • The orphaned child suffered from anaclitic depression, showing symptoms of withdrawal and weight loss. (Đứa trẻ mồ côi bị mắc chứng trầm cảm do mất mẹ, biểu hiện các triệu chứng thu mình sụt cân.)
  • "anaclitic depression in clinical settings": trầm cảm do mất mẹ trong bối cảnh lâm sàng.
    • Psychologists study anaclitic depression in clinical settings to understand attachment disorders. (Các nhà tâm lý học nghiên cứu trầm cảm do mất mẹ trong bối cảnh lâm sàng để hiểu về rối loạn gắn bó.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaclitic (tính từ): liên quan đến sự phụ thuộc cảm xúc vào người khác, đặc biệt mẹ.
    • The child's anaclitic behavior was evident when he cried for his mother. (Hành vi phụ thuộc cảm xúc của đứa trẻ thể hiện khi khóc đòi mẹ.)
  • Depression (danh từ): trạng thái trầm cảm nói chung.
    • Depression in adults differs significantly from anaclitic depression in infants. (Trầm cảmngười lớn khác biệt đáng kể so với trầm cảm do mất mẹtrẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Separation depression: trầm cảm do xa cách (thường dùng trong bối cảnh tách mẹ).
  • Infantile depression: trầm cảmtrẻ sơ sinh (một thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set in: bắt đầu xảy ra (thường nói về bệnh tật).
    • Anaclitic depression can set in quickly after maternal separation. (Trầm cảm do mất mẹ có thể bắt đầu xảy ra nhanh chóng sau khi xa mẹ.)
  • Lead to: dẫn đến.
    • Untreated anaclitic depression can lead to marasmus or even death. (Trầm cảm do mất mẹ không được điều trị có thể dẫn đến suy dinh dưỡng nặng hoặc thậm chí tử vong.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose the mother's love: mất tình yêu thương của mẹ (thường dùng trong ngữ cảnh giải thích nguyên nhân).
    • Anaclitic depression is a direct result of losing the mother's love and care. (Trầm cảm do mất mẹ kết quả trực tiếp của việc mất đi tình yêu thương sự chăm sóc của mẹ.)